⚕ Công cụ Hỗ trợ Dược Lâm Sàng
Hệ thống tính toán dược động học, liều thuốc và thang điểm lâm sàng — chuẩn mực bằng chứng y văn.
⚠️ Tuyên bố trách nhiệm: Công cụ này hỗ trợ quyết định lâm sàng, không thay thế đánh giá chuyên môn. Mọi kết quả cần được bác sĩ/dược sĩ xem xét trong bối cảnh lâm sàng cụ thể.
🫘 Chức năng thận & Nhân trắc
CrCl / eGFR / IBW / ABW
Cockcroft-Gault · CKD-EPI 2021 · Cân nặng lý tưởng
💉 Kháng sinh đặc biệt
Vancomycin PK
Liều khởi đầu · AUC/MIC · TDM 2-điểm
Aminoglycoside
Traditional · Extended-interval (Hartford)
Colistin (CMS)
Loading dose · Maintenance · Suy thận · CRRT
💊 Tính liều thuốc khác
Levothyroxine
Suy giáp · Ức chế TSH · Cao tuổi
Thuốc gây tê tối đa
Lidocain · Bupivacain · Ropivacain
Heparin UFH
Weight-based · Điều chỉnh aPTT
Insulin
Sliding scale · IV ICU · Chuyển IV→SC
🔄 Chuyển đổi liều tương đương
Opioid (MEDD)
Morphine · Fentanyl · Oxycodone · Tramadol
Corticosteroid
Hydrocortisone · Dexamethasone · Methylpred
Benzodiazepine
Diazepam · Lorazepam · Midazolam
📊 Thang điểm lâm sàng
SOFA / APACHE II / GCS
Đánh giá nặng ICU · Suy tạng · Ý thức
CHA₂DS₂-VASc / CURB-65
Nguy cơ đột quỵ rung nhĩ · Viêm phổi CAP
NEWS2
Phát hiện sớm bệnh nặng · Sepsis
DAPT / HAS-BLED
Kháng kết tập tiểu cầu kép · Nguy cơ chảy máu
🍽️ Dinh dưỡng & Chuyên biệt
TPN / EN Calculator
Năng lượng · Đạm · Lipid · Dịch
Phenytoin TDM
Hiệu chỉnh albumin · Loading dose
Warfarin & INR
Điều chỉnh liều · Fennerty Algorithm
🧴 Dịch truyền & Điện giải
Dịch truyền IV
Tốc độ · Thể tích · Thời gian · Giọt/phút
Bù điện giải
Na⁺ · K⁺ · Tốc độ K⁺ IV · HCO₃⁻
🫘 Chức năng thận & Nhân trắc
🫘 Độ thanh thải Creatinine — Cockcroft-Gault
Công thức chuẩn cho hiệu chỉnh liều thuốc theo chức năng thận
mg/dL
Cockcroft DW, Gault MH. Nephron. 1976;16(1):31-41.
🧬 eGFR — CKD-EPI 2021 (race-free)
Phân loại bệnh thận mạn theo KDIGO 2022
mg/dL
Inker LA et al. N Engl J Med. 2021;385:1737-1749.
⚖️ Cân nặng lý tưởng IBW & Hiệu chỉnh ABW
Công thức Devine · ABW béo phì · BMI
Devine BJ. Drug Intell Clin Pharm. 1974;8:650-655.
💉 Vancomycin — PK/TDM Calculator
Tính liều khởi đầu và AUC/MIC theo ASHP/IDSA/SIDP 2020.
💉 Liều Vancomycin Khởi đầu
Matzke 1984 · Rybak ASHP/IDSA 2020 · Mục tiêu AUC₂₄/MIC = 400–600
mg/dL
Rybak MJ et al. Am J Health Syst Pharm. 2020;77(11):835-864.
📈 TDM & AUC₂₄ (2-điểm)
Tính Ke, Vd, t½ từ Peak & Trough thực tế
🔬 Aminoglycoside Calculator
🔬 Aminoglycoside — Truyền thống
Gentamicin · Tobramycin · Amikacin
mg/dL
Avent ML et al. Intern Med J. 2011;41(6):441-449.
⏰ Extended-Interval Dosing — Hartford Nomogram
⚠️ Chống chỉ định EID: Mang thai · Viêm nội tâm mạc · Bỏng nặng · Cổ trướng · Lọc máu · Sốt giảm bạch cầu
mg/dL
Nicolau DP et al. Antimicrob Agents Chemother. 1995;39(3):650-655.
🧪 Colistin (CMS) Calculator
🧪 Colistin — Loading & Maintenance Dose
IBW-based · Hiệu chỉnh CrCl · HD · CRRT
Nation RL et al. Clin Infect Dis. 2016;62(5):552-558.
🦋 Liều Levothyroxine
🦋 Levothyroxine Dosing — ATA 2014 & ETA 2019
🩺 Thuốc gây tê — Liều tối đa
🩺 Local Anesthetic Maximum Dose — NYSORA 2020
🚨 Luôn chuẩn bị Intralipid 20% để xử lý độc tính toàn thân (LAST). Tiêm thử liều trước.
💧 Heparin UFH — Weight-Based Protocol
Phác đồ Raschke 1993 · Mục tiêu aPTT 60–100s.
💧 UFH Weight-Based Dosing
| aPTT (giây) | Hành động | Thay đổi tốc độ | Kiểm tra lại |
|---|---|---|---|
| <40 | Bolus 80 U/kg | ↑ 4 U/kg/h | 6h |
| 40–59 | Bolus 40 U/kg | ↑ 2 U/kg/h | 6h |
| 60–100 ✓ | Không thay đổi | — | 6h |
| 101–120 | — | ↓ 2 U/kg/h | 6h |
| >120 | Ngưng 60 phút | ↓ 3 U/kg/h | 6h sau truyền lại |
Raschke RA et al. Ann Intern Med. 1993;119(9):874-881.
🩸 Insulin — Liều & Phác đồ
💉 Insulin Regular SC — Sliding Scale
Mục tiêu đường huyết nội trú: 7.8–10.0 mmol/L (ADA 2024)
🏥 Truyền Insulin IV — ICU
🔄 Chuyển đổi Insulin IV → SC Basal-Bolus
🔄 Opioid Tương đương (MEDD)
🔄 Opioid Equianalgesic Converter — CDC 2022
⚠️ Khi chuyển đổi: giảm 25–50% do dung nạp chéo không hoàn toàn.
🔁 Corticosteroid Tương đương
🔁 Corticosteroid Equivalence Converter
🔃 Benzodiazepine Tương đương
🔃 Benzodiazepine Equivalence Converter — Ashton Manual 2002
⚠️ Khi cai BZD: giảm không quá 10%/2 tuần. Không ngưng đột ngột.
📊 SOFA / APACHE II / GCS
🏥 SOFA Score — Sepsis-3 (Singer 2016)
📈 APACHE II — Knaus 1985
🧠 Glasgow Coma Scale (GCS)
❤️ CHA₂DS₂-VASc / CURB-65
❤️ CHA₂DS₂-VASc — ESC 2020
🫁 CURB-65 — British Thoracic Society 2003
📉 NEWS2
Royal College of Physicians 2017.
📉 NEWS2 Calculator
💊 DAPT / HAS-BLED
❤️ DAPT Score — Yeh et al. NEJM 2016
🩸 HAS-BLED — Pisters et al. Chest 2010
🍽️ Dinh dưỡng TPN / EN
ASPEN 2022 & ESPEN 2019.
🍽️ Parenteral & Enteral Nutrition — Mifflin-St Jeor
🧠 Phenytoin TDM
🧠 Phenytoin Correction — Winter-Tozer
⚡ Phenytoin Loading Dose
🚨 Tốc độ tối đa: ≤50 mg/phút. Theo dõi ECG. Không pha trong Dextrose.
🩸 Warfarin & INR Management
🩸 Warfarin Dose Adjustment — Fennerty Algorithm
🧴 Tính toán Dịch truyền IV
🧴 Tính tốc độ truyền
🧴 Tính thể tích dịch
⏱️ Tính thời gian truyền
💧 Tính số giọt/phút
⚗️ Bổ sung Điện giải
🧂 Tính lượng Natri cần bù — Adrogue-Madias
🚨 Hạ Na⁺ mạn: KHÔNG tăng >6–8 mmol/L/24h — nguy cơ ODS.
⚡ Tính lượng Kali cần bù
💉 Tốc độ truyền Kali IV an toàn
🚨 Tốc độ tối đa: Ngoại vi ≤10 mmol/h · Trung tâm ≤20 mmol/h · ICU ≤40 mmol/h. Không tiêm KCl trực tiếp IV.
⚗️ Tính lượng Bicarbonate cần bù — Astrup